Thông tin chi tiết về các chuyến bay với Brussels Airlines đến 88 điểm đến. Chúng tôi tìm thấy các ưu đãi bay tốt nhất từ Brussels Airlines mà không cần phí hay tiền hoa hồng. Ngoài ra, chúng tôi cũng cung cấp thông tin chuyến bay cùng với những điểm đến phổ biến nhất và các ưu đãi đặc biệt khác.
| Lộ trình | Xuất phát | Đang trên đường | Đến | Ngày xuất phát |
|---|---|---|---|---|
| Paris-Brussel | 07:30 | 55ph | 08:25 |
mỗi ngày
|
| Brussel-Milan | 06:25 | 1giờ 25ph | 07:50 |
mỗi ngày
|
| Nice-Brussel | 16:10 | 1giờ 40ph | 17:50 |
mỗi ngày
|
| Brussel-Vienna | 19:10 | 1giờ 40ph | 20:50 |
mỗi ngày
|
| Vienna-Brussel | 21:30 | 1giờ 40ph | 23:10 |
mỗi ngày
|
| Brussel-Paris | 09:25 | 1giờ 0ph | 10:25 |
mỗi ngày
|
| Berlin-Brussel | 18:25 | 1giờ 20ph | 19:45 |
mỗi ngày
|
| Brussel-Berlin | 09:40 | 1giờ 25ph | 11:05 |
mỗi ngày
|
| Brussel-Luân Đôn | 09:45 | 1giờ 20ph | 10:05 |
mỗi ngày
|
| Brussel-Nice | 13:50 | 1giờ 45ph | 15:35 |
mỗi ngày
|
| Brussel-Tel Aviv | 21:15 | 4giờ 25ph | 02:40 |
mỗi ngày
|
| Milan-Brussel | 08:30 | 1giờ 30ph | 10:00 |
mỗi ngày
|
| Luân Đôn-Brussel | 11:05 | 1giờ 10ph | 13:15 |
mỗi ngày
|
| Brussel-Marseille | 10:05 | 1giờ 50ph | 11:55 |
mỗi ngày
|
| Brussel-Málaga | 11:55 | 2giờ 40ph | 14:35 |
mỗi ngày
|